eword.vn </> .md

Tolerate nghĩa là gì?

Tolerate nghĩa là chịu đựng

UK /ˈtɒl.ə.reɪt/ · US /ˈtɑː.ler.eɪt/

verbTrung cấp (B1)

Tolerate nghĩa là chịu đựng. Phát âm IPA: /ˈtɑː.ler.eɪt/.

Collocations — cụm đi với tolerate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Ý nghĩa chính

Tolerate (động từ) có hai ý chính:

  1. Chịu đựng: Endure hoặc bear something unpleasant (chịu đựng cái gì khó chịu)
  2. Dung thứ/cho phép: Allow hoặc accept the existence of something you may not like (chấp nhận sự tồn tại của điều gì)

Phân biệt từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
tolerate chịu đựng + dung thứ (cả thái độ và hành động) I tolerate his behavior, but I don't like it.
accept chấp nhận (thường tích cực hơn) I accept his apology.
endure chịu đựng lâu dài (thường khó khăn) She endured years of hardship.
permit/allow cho phép (chính thức/có quyền hạn) The law permits this activity.

Ngữ pháp & cấu trúc

Cấu trúc cơ bản:

  • tolerate + noun: "tolerate pain, noise, behavior"
  • tolerate + -ing: "tolerate being late, being criticized"
  • Bị động: "This plant won't be tolerated in this climate."

Ví dụ nâng cao:

  • "I will not tolerate any disrespect in my classroom." (không dùng -ing)
  • "How much heat can the human body tolerate?" (câu hỏi)

Mẹo nhớ

**Tol-erate = Toler-**ate = "bearing/tol" + "-ate" (to make)
→ Hãy make (yourself) bear/tolerate cái gì.

Các dạng liên quan

  • Tolerable (adj): chịu được, dung dưỡng được → "The pain is tolerable now."
  • Tolerance (n): sự dung thứ, độ chịu đựng → "zero tolerance policy"
  • Intolerant (adj): không dung thứ, không chịu được → "intolerant of criticism"
  • Tolerant (adj): dung hoà, khoan dung → "a tolerant society"

Lưu ý thực tế

  • Tolerate ≠ like: Bạn có thể tolerate điều gì mà bạn không thích (accept nhưng không yêu thích)
  • Khoa học: Trong sinh học, "tolerate" dùng cho khả năng chịu đựng của cơ thể (độ chịu đựng về nhiệt, độc tố, v.v.)
  • Chính trị: "Tolerance" là từ khóa trong các cuộc thảo luận về đa dạng và quyền con người

Câu hỏi thường gặp

tolerate nghĩa là gì?

chịu đựng

tolerate trong tiếng Việt là gì?

chịu đựng

What does "tolerate" mean?

to allow something or someone to exist or happen, even if you don't like it; to accept or endure something unpleasant

Ví dụ câu với tolerate?

I can't tolerate loud noise – it gives me headaches. — Tôi không thể chịu được tiếng ồn – nó gây đau đầu cho tôi.

Ví dụ câu với tolerate?

The government tolerates different political opinions as part of democracy. — Chính phủ dung thứ các ý kiến chính trị khác nhau như một phần của dân chủ.