Ý nghĩa chính
Tolerate (động từ) có hai ý chính:
- Chịu đựng: Endure hoặc bear something unpleasant (chịu đựng cái gì khó chịu)
- Dung thứ/cho phép: Allow hoặc accept the existence of something you may not like (chấp nhận sự tồn tại của điều gì)
Phân biệt từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tolerate | chịu đựng + dung thứ (cả thái độ và hành động) | I tolerate his behavior, but I don't like it. |
| accept | chấp nhận (thường tích cực hơn) | I accept his apology. |
| endure | chịu đựng lâu dài (thường khó khăn) | She endured years of hardship. |
| permit/allow | cho phép (chính thức/có quyền hạn) | The law permits this activity. |
Ngữ pháp & cấu trúc
Cấu trúc cơ bản:
tolerate + noun: "tolerate pain, noise, behavior"tolerate + -ing: "tolerate being late, being criticized"- Bị động: "This plant won't be tolerated in this climate."
Ví dụ nâng cao:
- "I will not tolerate any disrespect in my classroom." (không dùng -ing)
- "How much heat can the human body tolerate?" (câu hỏi)
Mẹo nhớ
**Tol-erate = Toler-**ate = "bearing/tol" + "-ate" (to make)
→ Hãy make (yourself) bear/tolerate cái gì.
Các dạng liên quan
- Tolerable (adj): chịu được, dung dưỡng được → "The pain is tolerable now."
- Tolerance (n): sự dung thứ, độ chịu đựng → "zero tolerance policy"
- Intolerant (adj): không dung thứ, không chịu được → "intolerant of criticism"
- Tolerant (adj): dung hoà, khoan dung → "a tolerant society"
Lưu ý thực tế
- Tolerate ≠ like: Bạn có thể tolerate điều gì mà bạn không thích (accept nhưng không yêu thích)
- Khoa học: Trong sinh học, "tolerate" dùng cho khả năng chịu đựng của cơ thể (độ chịu đựng về nhiệt, độc tố, v.v.)
- Chính trị: "Tolerance" là từ khóa trong các cuộc thảo luận về đa dạng và quyền con người