tolerate no nonsense là collocation tiếng Anh thường gặp với từ tolerate. Nghĩa tiếng Việt: chịu đựng không lời nói vô lý.
Nghĩa tiếng Việt
chịu đựng không lời nói vô lý
Ví dụ
- This is a common example with "tolerate no nonsense". → Ví dụ thường gặp với cụm tolerate no nonsense — nghĩa: chịu đựng không lời nói vô lý.
Cách dùng
Cụm tolerate no nonsense đi với tolerate (chịu đựng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: tolerate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh