eword.vn </> .md

"top of the agenda" nghĩa là gì?

top of the agenda là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ agenda. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

top of the agenda (chương trình nghị sự)

Ví dụ

  • The first item on the agenda is the budget. → Mục đầu tiên trong chương trình nghị sự là ngân sách.

Cách dùng

Cụm top of the agenda thường đi với từ agenda (chương trình nghị sự). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: agenda

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh