eword.vn </> .md

"trade barrier" nghĩa là gì?

trade barrier là collocation tiếng Anh thường gặp với từ barrier. Nghĩa tiếng Việt: hàng rào nghề.

Nghĩa tiếng Việt

hàng rào nghề

Ví dụ

  • The government is trying to break down trade barriers. → Chính phủ đang cố gắng phá vỡ các rào cản thương mại.

Cách dùng

Cụm trade barrier đi với barrier (rào cản). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: barrier

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh