transfer to another là collocation tiếng Anh thường gặp với từ transfer. Nghĩa tiếng Việt: chuyển giao đến khác.
Nghĩa tiếng Việt
chuyển giao đến khác
Ví dụ
- This is a common example with "transfer to another". → Ví dụ thường gặp với cụm transfer to another — nghĩa: chuyển giao đến khác.
Cách dùng
Cụm transfer to another đi với transfer (chuyển giao). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: transfer
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh