eword.vn </> .md

Transfer nghĩa là gì?

Transfer nghĩa là chuyển giao

UK ˈtrænsxfɜːr · US ˈtrænsfɚ

verbnounTrung cấp (B1)

Transfer nghĩa là chuyển giao. Phát âm IPA: ˈtrænsfɚ.

Collocations — cụm đi với transfer

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Transfer (động từ) có nghĩa là chuyển giao, dịch chuyển một người hoặc vật từ nơi này sang nơi khác. Transfer (danh từ) chỉ sự thay đổi vị trí, công việc, hoặc trạng thái.

Các cách sử dụng chính:

  1. Chuyển công việc/học tập: Đổi chỗ làm, trường học

    • He transferred to a new department. (Anh ấy chuyển sang bộ phận mới.)
  2. Chuyển giao tiền/tài sản: Di chuyển tiền từ tài khoản này sang tài khoản khác

    • Please transfer $500 to my savings account. (Vui lòng chuyển $500 vào tài khoản tiết kiệm của tôi.)
  3. Chuyển tình cảm/kỹ năng: Áp dụng cái gì đó từ bối cảnh này sang bối cảnh khác

    • Knowledge transferable across industries. (Kiến thức có thể chuyển giao giữa các ngành.)
  4. Giao tay/chuyển gọi điện thoại:

    • Transfer this call to Reception. (Chuyển cuộc gọi này sang Lễ tân.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Transfer Chuyển từ nơi này sang nơi khác, có thể quay lại She transferred to Paris office.
Move Chuyển nhà, chuyển vị trí (tổng quát hơn) They moved to a new apartment.
Relocate Di cư, chuyển đến nơi mới (thường xa) The company relocated to Tokyo.
Transport Vận chuyển hàng hóa, người (nhấn mạnh phương tiện) The goods were transported by truck.

Các dạng từ

  • Transfer (v/n): chuyển giao
  • Transferable (adj): có thể chuyển giao
  • Transferring (v): đang chuyển
  • Transferred (v): đã chuyển
  • Transferee (n): người được chuyển đến
  • Transferor (n): người chuyển giao

Mẹo nhớ

Nghĩ từ "trans-" (qua) + "-fer" (mang) = mang/giao qua từ nơi này sang nơi khác. Hình dung hành động di chuyển vật hay người từ điểm A sang điểm B.

Các cụm từ thường gặp

  • Transfer fee: Phí chuyển (thường dùng trong bóng đá)
  • Bank transfer: Chuyển khoản ngân hàng
  • Transfer student: Học sinh chuyển học
  • Transfer of ownership: Chuyển giao quyền sở hữu
  • Transfer window: Cửa sổ chuyển nhượng (trong thể thao)

FAQ

Q: "Transfer" và "transmit" có khác nhau không? A: "Transfer" thường chỉ sự di chuyển vật lý hoặc thay đổi vị trí; "transmit" nhấn mạnh truyền đạt thông tin, tín hiệu qua khoảng cách hoặc phương tiện.

Câu hỏi thường gặp

transfer nghĩa là gì?

chuyển giao

transfer trong tiếng Việt là gì?

chuyển giao

What does "transfer" mean?

to move someone or something from one place or person to another; the act of moving or changing from one place, job, or status to another

Ví dụ câu với transfer?

She transferred to the London office after working in Paris for three years. — Cô ấy chuyển sang văn phòng London sau khi làm việc ở Paris ba năm.

Ví dụ câu với transfer?

The money was transferred directly to my bank account. — Tiền được chuyển trực tiếp vào tài khoản ngân hàng của tôi.