travel documents là collocation tiếng Anh thường gặp với từ travel. Nghĩa tiếng Việt: đi du lịch.
Nghĩa tiếng Việt
đi du lịch
Ví dụ
- This is a common example with "travel documents". → Ví dụ thường gặp với cụm travel documents — nghĩa: đi du lịch.
Cách dùng
Cụm travel documents đi với travel (đi du lịch). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: travel
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh