travel time là collocation tiếng Anh thường gặp với từ travel. Nghĩa tiếng Việt: thời gian đi du lịch.
Nghĩa tiếng Việt
thời gian đi du lịch
Ví dụ
- This is a common example with "travel time". → Ví dụ thường gặp với cụm travel time — nghĩa: thời gian đi du lịch.
Cách dùng
Cụm travel time đi với travel (đi du lịch). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: travel
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh