true or false là collocation tiếng Anh thường gặp với từ true. Nghĩa tiếng Việt: thật vàng sai.
Nghĩa tiếng Việt
thật vàng sai
Ví dụ
- This is a common example with "true or false". → Ví dụ thường gặp với cụm true or false — nghĩa: thật vàng sai.
Cách dùng
Cụm true or false đi với true (thật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: true
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh