true to life là collocation tiếng Anh thường gặp với từ true. Nghĩa tiếng Việt: thật đến sự sống.
Nghĩa tiếng Việt
thật đến sự sống
Ví dụ
- This is a common example with "true to life". → Ví dụ thường gặp với cụm true to life — nghĩa: thật đến sự sống.
Cách dùng
Cụm true to life đi với true (thật). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: true
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh