tunnel vision là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vision. Nghĩa tiếng Việt: hình ảnh trong giấc mơ hoặc trance đường hầm.
Nghĩa tiếng Việt
hình ảnh trong giấc mơ hoặc trance đường hầm
Ví dụ
- This is a common example with "tunnel vision". → Ví dụ thường gặp với cụm tunnel vision — nghĩa: hình ảnh trong giấc mơ hoặc trance đường hầm.
Cách dùng
Cụm tunnel vision đi với vision (tầm nhìn). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vision
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh