eword.vn </> .md

Vision nghĩa là gì?

Vision nghĩa là tầm nhìn

UK /ˈvɪʒən/ · US /ˈvɪʒən/

nounTrung cấp (B1)

Vision nghĩa là tầm nhìn. Phát âm IPA: /ˈvɪʒən/.

Collocations — cụm đi với vision

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vision (tầm nhìn) có ba ý nghĩa chính:

1. Khả năng nhìn thấy (literal)

Chỉ khả năng hoặc quyền lực nhìn thấy vật thể với mắt.

  • Good vision is important for drivers. (Thị lực tốt rất quan trọng cho lái xe.)
  • She has 20/20 vision. (Cô ấy có thị lực 20/20.)

2. Tầm nhìn, mục tiêu tương lai (business/personal)

Đây là ý nghĩa phổ biến nhất trong bối cảnh kinh doanh và cá nhân. Nó chỉ một hình ảnh rõ ràng về những gì ai đó muốn đạt được hoặc tạo ra trong tương lai.

  • The company's vision is to revolutionize renewable energy. (Tầm nhìn của công ty là cách mạng hóa năng lượng tái tạo.)
  • A strong vision helps leaders motivate their teams. (Một tầm nhìn vững chắc giúp lãnh đạo động viên đội của họ.)

3. Hình ảnh trong giấc mơ hoặc trạng thái siêu loại (mystical)

Chỉ một trải nghiệm trâm tưởng, khác thường, hoặc tâm linh.

  • He had a vision of angels in the night. (Anh ấy thấy một hình ảnh về những vị thiên thần vào ban đêm.)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Vision Tầm nhìn; thị lực; hình ảnh lý tưởng A clear vision drives success.
Sight Khả năng nhìn; cái được nhìn thấy He lost his sight in the accident.
View Ý kiến; cảnh vật; góc nhìn What's your view on this issue?
Dream Giấc mơ khi ngủ; mục tiêu mơ ước She dreams of becoming a doctor.

Cấu trúc thường dùng

  • Have a vision of/for: They have a vision for sustainable growth. (Họ có tầm nhìn về tăng trưởng bền vững.)
  • Vision statement: Tuyên bố về tầm nhìn (trong công ty)
  • Tunnel vision: Tập trung quá hẹp; không thấy được cái khác
  • Shared vision: Tầm nhìn chung
  • Long-term vision: Tầm nhìn dài hạn

Mẹo nhớ

Vi (Latin: thấy) + sionvision = khả năng "thấy" (theo đen hoặc theo nghĩa bóng). Hãy nhớ: vision không chỉ liên quan đến mắt mà còn liên quan đến khả năng "thấy" tương lai bằng trí tưởng tượng.

Câu hỏi thường gặp

Có cần "of" hay "for" sau "vision"?

  • Vision of = hình ảnh hoặc khái niệm cụ thể: a vision of peace
  • Vision for = mục tiêu hoặc kế hoạch tương lai: a vision for growth

Vì sao "tunnel vision" lại là tiêu cực? Tunnel vision (nhìn hẹp hòi) ám chỉ việc tập trung quá nhiều vào một thứ và bỏ qua cái khác, thường dẫn đến quyết định thiếu cân nhắc.

Câu hỏi thường gặp

vision nghĩa là gì?

tầm nhìn

vision trong tiếng Việt là gì?

tầm nhìn

What does "vision" mean?

the ability to see; the act or power of seeing; a mental image or conception of the future; something seen in a dream or trance state

Ví dụ câu với vision?

Her vision for the company is to become the market leader within five years. — Tầm nhìn của cô ấy đối với công ty là trở thành người dẫn đầu thị trường trong vòng năm năm.

Ví dụ câu với vision?

After the accident, he lost his vision in one eye. — Sau tai nạn, anh ấy mất thị lực ở một mắt.