Định nghĩa chi tiết
Vision (tầm nhìn) có ba ý nghĩa chính:
1. Khả năng nhìn thấy (literal)
Chỉ khả năng hoặc quyền lực nhìn thấy vật thể với mắt.
- Good vision is important for drivers. (Thị lực tốt rất quan trọng cho lái xe.)
- She has 20/20 vision. (Cô ấy có thị lực 20/20.)
2. Tầm nhìn, mục tiêu tương lai (business/personal)
Đây là ý nghĩa phổ biến nhất trong bối cảnh kinh doanh và cá nhân. Nó chỉ một hình ảnh rõ ràng về những gì ai đó muốn đạt được hoặc tạo ra trong tương lai.
- The company's vision is to revolutionize renewable energy. (Tầm nhìn của công ty là cách mạng hóa năng lượng tái tạo.)
- A strong vision helps leaders motivate their teams. (Một tầm nhìn vững chắc giúp lãnh đạo động viên đội của họ.)
3. Hình ảnh trong giấc mơ hoặc trạng thái siêu loại (mystical)
Chỉ một trải nghiệm trâm tưởng, khác thường, hoặc tâm linh.
- He had a vision of angels in the night. (Anh ấy thấy một hình ảnh về những vị thiên thần vào ban đêm.)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vision | Tầm nhìn; thị lực; hình ảnh lý tưởng | A clear vision drives success. |
| Sight | Khả năng nhìn; cái được nhìn thấy | He lost his sight in the accident. |
| View | Ý kiến; cảnh vật; góc nhìn | What's your view on this issue? |
| Dream | Giấc mơ khi ngủ; mục tiêu mơ ước | She dreams of becoming a doctor. |
Cấu trúc thường dùng
- Have a vision of/for: They have a vision for sustainable growth. (Họ có tầm nhìn về tăng trưởng bền vững.)
- Vision statement: Tuyên bố về tầm nhìn (trong công ty)
- Tunnel vision: Tập trung quá hẹp; không thấy được cái khác
- Shared vision: Tầm nhìn chung
- Long-term vision: Tầm nhìn dài hạn
Mẹo nhớ
Vi (Latin: thấy) + sion → vision = khả năng "thấy" (theo đen hoặc theo nghĩa bóng). Hãy nhớ: vision không chỉ liên quan đến mắt mà còn liên quan đến khả năng "thấy" tương lai bằng trí tưởng tượng.
Câu hỏi thường gặp
Có cần "of" hay "for" sau "vision"?
- Vision of = hình ảnh hoặc khái niệm cụ thể: a vision of peace
- Vision for = mục tiêu hoặc kế hoạch tương lai: a vision for growth
Vì sao "tunnel vision" lại là tiêu cực? Tunnel vision (nhìn hẹp hòi) ám chỉ việc tập trung quá nhiều vào một thứ và bỏ qua cái khác, thường dẫn đến quyết định thiếu cân nhắc.