ultimate responsibility là collocation tiếng Anh thường gặp với từ ultimate. Nghĩa tiếng Việt: trách nhiệm tối cùng.
Nghĩa tiếng Việt
trách nhiệm tối cùng
Ví dụ
- This is a common example with "ultimate responsibility". → Ví dụ thường gặp với cụm ultimate responsibility — nghĩa: trách nhiệm tối cùng.
Cách dùng
Cụm ultimate responsibility đi với ultimate (tối cùng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: ultimate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh