Định nghĩa chi tiết
Ultimate (tính từ) mang ý nghĩa "ở giai đoạn cuối cùng" hoặc "là thứ quan trọng/tối đa nhất" trong một chuỗi sự kiện hay một mục tiêu.
Khi dùng làm danh từ (hiếm hơn), nó chỉ "điều tối cùng" hay "mục đích cuối cùng":
- The ultimate is to achieve happiness (Mục đích tối cùng là đạt được hạnh phúc).
Sự khác biệt với các từ gần nghĩa
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Ultimate | Cuối cùng; tối đa nhất | ultimate goal (mục đích tối cùng) |
| Final | Là lần cuối cùng; quyết định | final decision (quyết định cuối cùng) |
| Last | Đến cuối cùng; lần gần đây nhất | last chance (cơ hội cuối cùng) |
| Supreme | Cao nhất về quyền lực/chất lượng | supreme court (tòa án tối cao) |
Ultimate nhấn mạnh tính chất tối đa/lý tưởng hơn, trong khi final chỉ kết thúc một quá trình.
Cách dùng phổ biến
Chỉ mục đích/lý tưởng cao nhất:
- The ultimate aim of education is to develop critical thinking (Mục đích tối cùng của giáo dục là phát triển tư duy phản biện).
Chỉ thứ tốt/tuyệt vời nhất:
- This restaurant serves the ultimate in fine dining (Nhà hàng này cung cấp điều tuyệt vời nhất trong ẩm thực cao cấp).
Chỉ nguyên nhân/trách nhiệm cuối cùng:
- The ultimate responsibility lies with the CEO (Trách nhiệm tối cùng nằm ở CEO).
Mẹo nhớ
"Ult" = ultimate (lấy từ vị trí "cuối cùng" trong bảng chữ cái Latin)
- Cứ nhớ: Ultimate = the LAST BEST thing (cái tốt nhất cuối cùng)
FAQ
Q: Có thể dùng "ultimate" để chỉ "tệ nhất" không?
- Không, ultimate luôn mang hàm ý tích cực (tốt nhất, tuyệt vời nhất). Nếu muốn nói "tệ nhất", dùng worst hay ultimate worst (cực kỳ tệ).
Q: "Ultimate" và "lastly" khác nhau như thế nào?
- Ultimate = tính chất của cái gì đó (bản chất tối đa)
- Lastly = trình tự thời gian (đầu tiên, thứ hai, cuối cùng)
Q: "Ultimate" dùng được với những loại từ nào?
- Chủ yếu tính từ (ultimate goal, ultimate success)
- Hiếm khi danh từ (reach the ultimate – đạt tới đỉnh cao)