eword.vn </> .md

Ultimate nghĩa là gì?

Ultimate nghĩa là tối cùng

UK /ˈʌl.tɪ.mət/ · US /ˈʌl.tə.mət/

adjectivenounTrung cấp (B1)

Ultimate nghĩa là tối cùng. Phát âm IPA: /ˈʌl.tə.mət/.

Collocations — cụm đi với ultimate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Ultimate (tính từ) mang ý nghĩa "ở giai đoạn cuối cùng" hoặc "là thứ quan trọng/tối đa nhất" trong một chuỗi sự kiện hay một mục tiêu.

Khi dùng làm danh từ (hiếm hơn), nó chỉ "điều tối cùng" hay "mục đích cuối cùng":

  • The ultimate is to achieve happiness (Mục đích tối cùng là đạt được hạnh phúc).

Sự khác biệt với các từ gần nghĩa

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Ultimate Cuối cùng; tối đa nhất ultimate goal (mục đích tối cùng)
Final Là lần cuối cùng; quyết định final decision (quyết định cuối cùng)
Last Đến cuối cùng; lần gần đây nhất last chance (cơ hội cuối cùng)
Supreme Cao nhất về quyền lực/chất lượng supreme court (tòa án tối cao)

Ultimate nhấn mạnh tính chất tối đa/lý tưởng hơn, trong khi final chỉ kết thúc một quá trình.

Cách dùng phổ biến

  1. Chỉ mục đích/lý tưởng cao nhất:

    • The ultimate aim of education is to develop critical thinking (Mục đích tối cùng của giáo dục là phát triển tư duy phản biện).
  2. Chỉ thứ tốt/tuyệt vời nhất:

    • This restaurant serves the ultimate in fine dining (Nhà hàng này cung cấp điều tuyệt vời nhất trong ẩm thực cao cấp).
  3. Chỉ nguyên nhân/trách nhiệm cuối cùng:

    • The ultimate responsibility lies with the CEO (Trách nhiệm tối cùng nằm ở CEO).

Mẹo nhớ

"Ult" = ultimate (lấy từ vị trí "cuối cùng" trong bảng chữ cái Latin)

  • Cứ nhớ: Ultimate = the LAST BEST thing (cái tốt nhất cuối cùng)

FAQ

Q: Có thể dùng "ultimate" để chỉ "tệ nhất" không?

  • Không, ultimate luôn mang hàm ý tích cực (tốt nhất, tuyệt vời nhất). Nếu muốn nói "tệ nhất", dùng worst hay ultimate worst (cực kỳ tệ).

Q: "Ultimate" và "lastly" khác nhau như thế nào?

  • Ultimate = tính chất của cái gì đó (bản chất tối đa)
  • Lastly = trình tự thời gian (đầu tiên, thứ hai, cuối cùng)

Q: "Ultimate" dùng được với những loại từ nào?

  • Chủ yếu tính từ (ultimate goal, ultimate success)
  • Hiếm khi danh từ (reach the ultimate – đạt tới đỉnh cao)

Câu hỏi thường gặp

ultimate nghĩa là gì?

tối cùng

ultimate trong tiếng Việt là gì?

tối cùng

What does "ultimate" mean?

Being the final point in a process; most important or greatest in degree; the best or most extreme example of something.

Ví dụ câu với ultimate?

The ultimate goal of the project is to reduce carbon emissions by 50%. — Mục đích tối cùng của dự án là giảm phát thải carbon 50%.

Ví dụ câu với ultimate?

This is the ultimate luxury hotel in the city, with world-class service and facilities. — Đây là khách sạn sang trọng tối đa trong thành phố với dịch vụ và tiện nghi hạng thế giới.