ultimate sacrifice là collocation tiếng Anh thường gặp với từ sacrifice. Nghĩa tiếng Việt: từ bỏ cái gì đó quý giá vì mục đích cao hơn tối cùng.
Nghĩa tiếng Việt
từ bỏ cái gì đó quý giá vì mục đích cao hơn tối cùng
Ví dụ
- This is a common example with "ultimate sacrifice". → Ví dụ thường gặp với cụm ultimate sacrifice — nghĩa: từ bỏ cái gì đó quý giá vì mục đích cao hơn tối cùng.
Cách dùng
Cụm ultimate sacrifice đi với sacrifice (sự hy sinh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: sacrifice
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh