eword.vn </> .md

"unable to contain" nghĩa là gì?

unable to contain là collocation tiếng Anh thường gặp với từ contain. Nghĩa tiếng Việt: không có năng lực đến chứa.

Nghĩa tiếng Việt

không có năng lực đến chứa

Ví dụ

  • This is a common example with "unable to contain". → Ví dụ thường gặp với cụm unable to contain — nghĩa: không có năng lực đến chứa.

Cách dùng

Cụm unable to contain đi với contain (chứa). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: contain

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh