unconscious bias là collocation tiếng Anh thường gặp với từ bias. Nghĩa tiếng Việt: thiên vị không biết.
Nghĩa tiếng Việt
thiên vị không biết
Ví dụ
- This is a common example with "unconscious bias". → Ví dụ thường gặp với cụm unconscious bias — nghĩa: thiên vị không biết.
Cách dùng
Cụm unconscious bias đi với bias (thiên vị). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: bias
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh