eword.vn </> .md

"under false pretences" nghĩa là gì?

under false pretences là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ false. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

under false pretences (sai)

Ví dụ

  • That statement is completely false. → Tuyên bố đó hoàn toàn sai.

Cách dùng

Cụm under false pretences thường đi với từ false (sai). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: false

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh