undergraduate student là collocation tiếng Anh thường gặp với từ student. Nghĩa tiếng Việt: sinh viên học sinh đại học chưa tốt nghiệp.
Nghĩa tiếng Việt
sinh viên học sinh đại học chưa tốt nghiệp
Ví dụ
- This is a common example with "undergraduate student". → Ví dụ thường gặp với cụm undergraduate student — nghĩa: sinh viên học sinh đại học chưa tốt nghiệp.
Cách dùng
Cụm undergraduate student đi với student (sinh viên). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: student
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh