undertake a journey là collocation tiếng Anh thường gặp với từ undertake. Nghĩa tiếng Việt: cam kết thực hiện loại a cuộc hành trình.
Nghĩa tiếng Việt
cam kết thực hiện loại a cuộc hành trình
Ví dụ
- This is a common example with "undertake a journey". → Ví dụ thường gặp với cụm undertake a journey — nghĩa: cam kết thực hiện loại a cuộc hành trình.
Cách dùng
Cụm undertake a journey đi với undertake (cam kết thực hiện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: undertake
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh