eword.vn </> .md

Undertake nghĩa là gì?

Undertake nghĩa là cam kết thực hiện

UK /ˌʌndəˈteɪk/ · US /ˌʌndərˈteɪk/

verbTrung cấp (B1)

Undertake nghĩa là cam kết thực hiện. Phát âm IPA: /ˌʌndərˈteɪk/.

Collocations — cụm đi với undertake

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Undertake là động từ có nghĩa là "cam kết thực hiện" hoặc "đảm nhận". Nó thường được dùng khi bạn tự nguyện nhận lấy một nhiệm vụ, dự án hoặc trách nhiệm quan trọng.

  • Cấu trúc cơ bản: undertake + noun (undertake a project, undertake an investigation)
  • Cấu trúc với động từ nguyên thể: undertake + to + verb (undertake to do something)

Ví dụ sử dụng trong ngữ cảnh

Ngữ cảnh Ví dụ Dịch
Kinh doanh The firm undertook a complete restructuring. Công ty đã thực hiện một cuộc tái cấu trúc toàn bộ.
Giáo dục Students undertook extensive research for their thesis. Sinh viên đã thực hiện nghiên cứu sâu rộng cho luận văn của họ.
Chính phủ The government undertook measures to reduce pollution. Chính phủ đã thực hiện các biện pháp để giảm ô nhiễm.

Phân biệt từ dễ nhầm

Undertake vs. Understand

  • Undertake /ˌʌndəˈteɪk/ = cam kết làm cái gì → hành động
  • Understand /ˌʌndəˈstænd/ = hiểu rõ → nhận thức

Ví dụ: "I understand the task, but I won't undertake it." (Tôi hiểu nhiệm vụ, nhưng tôi sẽ không đảm nhận nó.)

Undertake vs. Take on

Hai từ này rất gần nghĩa, nhưng:

  • Undertake formal hơn, thường dùng trong các tài liệu chính thức, kế hoạch lớn
  • Take on casual hơn, dùng trong cuộc sống hàng ngày

So sánh:

  • "The company undertook a five-year development plan." (Formal)
  • "She took on three new projects this month." (Casual)

Mẹo ghi nhớ

Under- + take = "lấy dưới (trách nhiệm) lên vai" → mang trách nhiệm; cam kết làm

Nghĩ là bạn "lấy" (take) một cái gì đó "dưới" (under) sự kiểm soát của mình bằng cách cam kết và hành động.

Các hình thức động từ

Thì Hình thức
Hiện tại undertake / undertakes
Quá khứ undertook
Quá khứ phân từ undertaken
Hiện tại phân từ undertaking

Ví dụ: "He undertook the project in 2020 and has undertaken similar work since then."

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

Q: Undertake có thể dùng cho công việc nhỏ hay chỉ dành cho dự án lớn?

A: Undertake có thể dùng cho cả hai, nhưng nó mang tính trang trọng hơn. Với công việc rất nhỏ, bạn nên dùng "do" hoặc "take on" thay vào.

  • ✓ "I will undertake the role of team leader." (vai trò — chính thức)
  • ✗ "I will undertake to make coffee." (quá trang trọng)
  • ✓ "I will make coffee." hoặc "I'll take on making coffee."

Q: Undertake cần prepositional object không?

A: Không bắt buộc. Bạn có thể nói:

  • "Undertake a project" (object trực tiếp)
  • "Undertake to do something" (to-infinitive)
  • "Undertake responsibility for something" (với preposition)

Câu hỏi thường gặp

undertake nghĩa là gì?

cam kết thực hiện

undertake trong tiếng Việt là gì?

cam kết thực hiện

What does "undertake" mean?

to commit oneself to and begin (an enterprise or responsibility); to agree or promise to do something

Ví dụ câu với undertake?

The company undertook a major renovation project last year. — Công ty đã cam kết thực hiện một dự án sửa chữa lớn năm ngoái.

Ví dụ câu với undertake?

I cannot undertake this responsibility without proper training. — Tôi không thể đảm nhận trách nhiệm này mà không có đào tạo phù hợp.