undertake a project là collocation tiếng Anh thường gặp với từ undertake. Nghĩa tiếng Việt: cam kết thực hiện loại a dự án.
Nghĩa tiếng Việt
cam kết thực hiện loại a dự án
Ví dụ
- This is a common example with "undertake a project". → Ví dụ thường gặp với cụm undertake a project — nghĩa: cam kết thực hiện loại a dự án.
Cách dùng
Cụm undertake a project đi với undertake (cam kết thực hiện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: undertake
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh