eword.vn </> .md

"undertake a task" nghĩa là gì?

undertake a task là collocation tiếng Anh thường gặp với từ undertake. Nghĩa tiếng Việt: cam kết thực hiện loại a nhiệm vụ.

Nghĩa tiếng Việt

cam kết thực hiện loại a nhiệm vụ

Ví dụ

  • This is a common example with "undertake a task". → Ví dụ thường gặp với cụm undertake a task — nghĩa: cam kết thực hiện loại a nhiệm vụ.

Cách dùng

Cụm undertake a task đi với undertake (cam kết thực hiện). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: undertake

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh