undertake reform là collocation tiếng Anh thường gặp với từ reform. Nghĩa tiếng Việt: cải thiện cam kết thực hiện.
Nghĩa tiếng Việt
cải thiện cam kết thực hiện
Ví dụ
- This is a common example with "undertake reform". → Ví dụ thường gặp với cụm undertake reform — nghĩa: cải thiện cam kết thực hiện.
Cách dùng
Cụm undertake reform đi với reform (cải cách). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: reform
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh