unemployment benefit là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ benefit. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
unemployment benefit (lợi ích)
Ví dụ
- She receives unemployment benefit while looking for a new job. → Cô ấy nhận trợ cấp thất nghiệp trong khi tìm kiếm công việc mới.
Cách dùng
Cụm unemployment benefit thường đi với từ benefit (lợi ích). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: benefit
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh