unfortunate circumstances là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ circumstance. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
unfortunate circumstances (hoàn cảnh)
Ví dụ
- Under normal circumstances, she would have attended the meeting. → Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp.
Cách dùng
Cụm unfortunate circumstances thường đi với từ circumstance (hoàn cảnh). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: circumstance
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh