eword.vn </> .md

Circumstance nghĩa là gì?

Circumstance nghĩa là hoàn cảnh

UK /ˈsɜːkəmstɑːns/ · US /ˈsɜːrkəmstæns/

nounTrung cấp (B1)

Circumstance nghĩa là hoàn cảnh. Phát âm IPA: /ˈsɜːrkəmstæns/.

Collocations — cụm đi với circumstance

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Circumstance (danh từ) dùng để chỉ các điều kiện, sự kiện hay hoàn cảnh xung quanh một tình huống cụ thể. Nó thường ám chỉ những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến cách mọi thứ diễn ra hoặc cách con người hành động.

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Circumstance Điều kiện/hoàn cảnh xung quanh Due to circumstances, the event was cancelled.
Situation Tình huống, trạng thái hiện tại The situation is becoming complicated.
Condition Yêu cầu, điều kiện, hoặc trạng thái sức khỏe What are the conditions of employment?
Context Bối cảnh, hoàn cảnh để hiểu một sự việc You need to understand the historical context.

Cách sử dụng phổ biến

1. Ở dạng số nhiều (thường dùng)

Circumstances are often beyond our control.
(Hoàn cảnh thường nằm ngoài tầm kiểm soát của chúng ta.)

2. Các cụm từ thông dụng

  • Under the circumstances: trong tình huống này → Under the circumstances, I think we did well. (Trong tình huống này, tôi nghĩ chúng ta đã làm tốt.)
  • In no circumstance / In no circumstances: trong bất kỳ hoàn cảnh nào → In no circumstance should you lie. (Trong bất kỳ hoàn cảnh nào, bạn cũng không nên nói dối.)
  • Given the circumstances: xét đến hoàn cảnh → Given the circumstances, the decision was reasonable. (Xét đến hoàn cảnh, quyết định là hợp lý.)

3. Loại hoàn cảnh

  • Favorable/fortunate circumstances: hoàn cảnh thuận lợi
  • Unfavorable/unfortunate circumstances: hoàn cảnh bất lợi
  • Straitened circumstances: hoàn cảnh khó khăn, túng quẫn
  • Extenuating circumstances: những hoàn cảnh giảm nhẹ (pháp lý)

Mẹo nhớ

"CIRCUM-" = xung quanh (Latin) → Circumstance = những điều "xung quanh" một sự kiện, tức là bối cảnh, điều kiện bên ngoài làm ảnh hưởng.

Vấn đáp thường gặp

Q: Khi nào dùng "circumstance" (số ít) và khi nào dùng "circumstances" (số nhiều)?

  • Số nhiều circumstances thường dùng hơn: The circumstances are complicated.
  • Số ít circumstance ít dùng, thường trong các cụm cố định: In no circumstance... (mặc dù circumstances cũng có thể chấp nhận được)

Q: Điểm khác giữa "circumstance" và "situation" là gì?

  • Circumstance nhấn mạnh vào các yếu tố bên ngoài, điều kiện tác động lên tình huống
  • Situation chỉ tình huống tổng thể mà không nhất thiết phải nhấn mạo nguyên nhân

Ví dụ:

  • The situation is difficult = Tình huống khó khăn (trạng thái chung)
  • The circumstances make it difficult = Hoàn cảnh làm cho khó khăn (lý do bên ngoài)

Câu hỏi thường gặp

circumstance nghĩa là gì?

hoàn cảnh

circumstance trong tiếng Việt là gì?

hoàn cảnh

What does "circumstance" mean?

a condition or fact affecting the way something happens or the way people act in a situation; the conditions or facts that surround an event or situation

Ví dụ câu với circumstance?

Under normal circumstances, she would have attended the meeting. — Trong những hoàn cảnh bình thường, cô ấy đã tham dự cuộc họp.

Ví dụ câu với circumstance?

Due to unforeseen circumstances, the flight was delayed by three hours. — Do những hoàn cảnh không lường trước được, chuyến bay bị trễ ba tiếng.