universal appeal là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ appeal. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.
Nghĩa tiếng Việt
universal appeal (kháng cáo)
Ví dụ
- She decided to appeal the court's decision because she believed it was unfair. → Cô ấy quyết định kháng cáo quyết định của tòa án vì cô ấy tin rằng nó không công bằng.
Cách dùng
Cụm universal appeal thường đi với từ appeal (kháng cáo). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: appeal
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh