eword.vn </> .md

"unlock potential" nghĩa là gì?

unlock potential là cụm tiếng Anh thường gặp khi dùng với từ potential. Trang này giải thích nghĩa tiếng Việt và cách dùng trong câu — phù hợp học qua ngữ cảnh, không chỉ tra từ đơn.

Nghĩa tiếng Việt

unlock potential (tiềm năng)

Ví dụ

  • She has great potential as a musician, but needs more practice. → Cô ấy có tiềm năng lớn làm nhạc sĩ, nhưng cần luyện tập nhiều hơn.

Cách dùng

Cụm unlock potential thường đi với từ potential (tiềm năng). Học thêm từ gốc để nhớ collocation tự nhiên hơn. → Từ vựng: potential

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh