unsuccessful attempt là collocation tiếng Anh thường gặp với từ attempt. Nghĩa tiếng Việt: cơ hội thử không thành công.
Nghĩa tiếng Việt
cơ hội thử không thành công
Ví dụ
- This is a common example with "unsuccessful attempt". → Ví dụ thường gặp với cụm unsuccessful attempt — nghĩa: cơ hội thử không thành công.
Cách dùng
Cụm unsuccessful attempt đi với attempt (cố gắng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: attempt
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh