upward curve là collocation tiếng Anh thường gặp với từ curve. Nghĩa tiếng Việt: sự uốn cong đi lên.
Nghĩa tiếng Việt
sự uốn cong đi lên
Ví dụ
- This is a common example with "upward curve". → Ví dụ thường gặp với cụm upward curve — nghĩa: sự uốn cong đi lên.
Cách dùng
Cụm upward curve đi với curve (đường cong). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: curve
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh