usual suspect là collocation tiếng Anh thường gặp với từ suspect. Nghĩa tiếng Việt: kẻ bị tình nghi thường.
Nghĩa tiếng Việt
kẻ bị tình nghi thường
Ví dụ
- This is a common example with "usual suspect". → Ví dụ thường gặp với cụm usual suspect — nghĩa: kẻ bị tình nghi thường.
Cách dùng
Cụm usual suspect đi với suspect (nghi ngờ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: suspect
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh