eword.vn </> .md

Suspect nghĩa là gì?

Suspect nghĩa là nghi ngờ

UK /səˈspekt/ · US /səˈspekt/

verbnounadjectiveTrung cấp (B1)

Suspect nghĩa là nghi ngờ. Phát âm IPA: /səˈspekt/.

Collocations — cụm đi với suspect

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Suspect có ba cách dùng chính:

1. Động từ (Verb): Nghi ngờ

  • Ý nghĩa: Có lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc ai đó có thể làm điều gì đó, nhưng không chắc chắn.
  • Cấu trúc: suspect + noun / that-clause / someone of doing something
  • Ví dụ: "I suspect he's lying." (Tôi nghi ngờ anh ta đang nói dối)

2. Danh từ (Noun): Kẻ bị tình nghi

  • Ý nghĩa: Người bị cho là có liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi sai trái.
  • Ví dụ: "The main suspect is still at large." (Nghi phạm chính vẫn chưa bị bắt)

3. Tính từ (Adjective): Đáng nghi ngờ/không đáng tin

  • Ý nghĩa: Không rõ ràng hoặc có vẻ không thật; có khả năng giả mạo hoặc không an toàn.
  • Ví dụ: "The documents look suspect." (Những tài liệu này có vẻ đáng nghi)

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý khác biệt Ví dụ
Suspect Có lý do để tin, nhưng chưa chắc chắn I suspect she knows the truth.
Suppose Giả sử rằng hoặc dự đoán Suppose we leave early tomorrow.
Accuse Buộc tội trực tiếp, chính thức The lawyer accused him of murder.
Doubt Không tin/không chắc chắn I doubt he will pass the exam.

Mẹo nhớ

  • "Su-SPECT" (động từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 2 → hành động "nghi ngờ" (để làm gì đó)
  • "SUS-pect" (danh từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 1 → người đó là ai (kẻ bị tình nghi)
  • Trong tiếng Anh thường dùng cụm "I have a suspicion that..." hay "I suspect that..." để bày tỏ nghi ngờ.

Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật

  • Prime suspect: Nghi phạm chính
  • Suspect foul play: Nghi ngờ có chuyện bất thường
  • Under suspicion: Bị tình nghi
  • "The police had no suspects in the robbery." (Cảnh sát không có nghi phạm nào trong vụ cướp)

FAQ

Q: Khi nào dùng "suspect" thay vì "think"? A: Dùng "suspect" khi bạn có lý do để tin điều đó nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái không tích cực. "Think" tổng quát hơn.

Q: "Suspect" có thể dùng với tính từ không? A: Có, "suspect + adjective" để miêu tả cảm giác đáng nghi về chất lượng hoặc tính xác thực của cái gì đó. "The quality is suspect." (Chất lượng đó đáng nghi)

Câu hỏi thường gặp

suspect nghĩa là gì?

nghi ngờ

suspect trong tiếng Việt là gì?

nghi ngờ

What does "suspect" mean?

to believe someone has committed a crime or done something wrong; a person thought to be guilty of a crime; questionable or unreliable

Ví dụ câu với suspect?

The police suspect him of stealing the car. — Cảnh sát nghi ngờ anh ta đã trộm chiếc xe.

Ví dụ câu với suspect?

I suspect that she won't come to the party tomorrow. — Tôi nghi ngờ rằng cô ấy sẽ không đến bữa tiệc ngày mai.