Định nghĩa chi tiết
Suspect có ba cách dùng chính:
1. Động từ (Verb): Nghi ngờ
- Ý nghĩa: Có lý do để tin rằng điều gì đó có thể xảy ra hoặc ai đó có thể làm điều gì đó, nhưng không chắc chắn.
- Cấu trúc: suspect + noun / that-clause / someone of doing something
- Ví dụ: "I suspect he's lying." (Tôi nghi ngờ anh ta đang nói dối)
2. Danh từ (Noun): Kẻ bị tình nghi
- Ý nghĩa: Người bị cho là có liên quan đến một tội phạm hoặc hành vi sai trái.
- Ví dụ: "The main suspect is still at large." (Nghi phạm chính vẫn chưa bị bắt)
3. Tính từ (Adjective): Đáng nghi ngờ/không đáng tin
- Ý nghĩa: Không rõ ràng hoặc có vẻ không thật; có khả năng giả mạo hoặc không an toàn.
- Ví dụ: "The documents look suspect." (Những tài liệu này có vẻ đáng nghi)
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| Suspect | Có lý do để tin, nhưng chưa chắc chắn | I suspect she knows the truth. |
| Suppose | Giả sử rằng hoặc dự đoán | Suppose we leave early tomorrow. |
| Accuse | Buộc tội trực tiếp, chính thức | The lawyer accused him of murder. |
| Doubt | Không tin/không chắc chắn | I doubt he will pass the exam. |
Mẹo nhớ
- "Su-SPECT" (động từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 2 → hành động "nghi ngờ" (để làm gì đó)
- "SUS-pect" (danh từ): âm nhấn vào âm tiết thứ 1 → người đó là ai (kẻ bị tình nghi)
- Trong tiếng Anh thường dùng cụm "I have a suspicion that..." hay "I suspect that..." để bày tỏ nghi ngờ.
Sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật
- Prime suspect: Nghi phạm chính
- Suspect foul play: Nghi ngờ có chuyện bất thường
- Under suspicion: Bị tình nghi
- "The police had no suspects in the robbery." (Cảnh sát không có nghi phạm nào trong vụ cướp)
FAQ
Q: Khi nào dùng "suspect" thay vì "think"? A: Dùng "suspect" khi bạn có lý do để tin điều đó nhưng không chắc chắn, thường mang sắc thái không tích cực. "Think" tổng quát hơn.
Q: "Suspect" có thể dùng với tính từ không? A: Có, "suspect + adjective" để miêu tả cảm giác đáng nghi về chất lượng hoặc tính xác thực của cái gì đó. "The quality is suspect." (Chất lượng đó đáng nghi)