vague language là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vague. Nghĩa tiếng Việt: ngôn ngữ không rõ ràng.
Nghĩa tiếng Việt
ngôn ngữ không rõ ràng
Ví dụ
- This is a common example with "vague language". → Ví dụ thường gặp với cụm vague language — nghĩa: ngôn ngữ không rõ ràng.
Cách dùng
Cụm vague language đi với vague (không rõ ràng). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vague
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh