Định nghĩa chi tiết
Vague mô tả thứ gì đó thiếu độ rõ ràng, không xác định cụ thể hoặc không có đường nét rõ nét. Nó có thể áp dụng cho:
- Lời nói/văn bản: không được diễn đạt rõ ràng
- Ký ức: không đầy đủ, mơ hồ
- Ý tưởng/kế hoạch: không có chi tiết cụ thể
Phân biệt từ dễ nhầm
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Vague | Không rõ ràng, mơ hồ | "a vague description" (mô tả mơ hồ) |
| Ambiguous | Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau | "an ambiguous statement" (câu nói có thể hiểu nhiều cách) |
| Unclear | Không dễ hiểu, khó nắm bắt | "unclear instructions" (hướng dẫn khó hiểu) |
| Obscure | Ít được biết đến, khó hiểu | "an obscure reference" (tham chiếu khó hiểu) |
Cách dùng thường gặp
Mô tả lời nói/viết
- "The CEO gave a vague answer about future plans." (CEO đưa ra câu trả lời mơ hồ về kế hoạch tương lai.)
- "Stop being vague and tell me exactly what happened." (Đừng mơ hồ nữa và kể cho tôi biết chính xác chuyện gì xảy ra.)
Mô tả cảm giác/ký ức
- "I have a vague feeling that I've seen this before." (Tôi có cảm giác mơ hồ rằng tôi đã thấy cái này trước đây.)
- "Her childhood memories are vague and fragmented." (Những kỷ ức tuổi thơ của cô ấy mơ hồ và rời rạc.)
Cụm từ thường dùng
- vague idea = ý tưởng không rõ ràng
- vague recollection = ký ức mơ hồ
- vague notion = khái niệm không xác định
Mẹo nhớ
Vague → "VA" có thể viết tắt "Vaguely Ambiguous" (mơ hồ và không rõ ràng). Khi ai đó nói về "vague", họ không thể nói rõ ràng — chính cái mơ hồ của nó làm cho nó khó định nghĩa!
Các biến thể từ
- Vaguely (adv.): một cách mơ hồ → "He vaguely remembered the incident."
- Vagueness (n.): tính chất mơ hồ → "The vagueness of the policy caused confusion."
- Vaguish (adj., hiếm): có phần mơ hồ