eword.vn </> .md

Vague nghĩa là gì?

Vague nghĩa là không rõ ràng

UK /veɪɡ/ · US /veɪɡ/

adjectiveTrung cấp (B1)

Vague nghĩa là không rõ ràng. Phát âm IPA: /veɪɡ/.

Collocations — cụm đi với vague

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vague mô tả thứ gì đó thiếu độ rõ ràng, không xác định cụ thể hoặc không có đường nét rõ nét. Nó có thể áp dụng cho:

  • Lời nói/văn bản: không được diễn đạt rõ ràng
  • Ký ức: không đầy đủ, mơ hồ
  • Ý tưởng/kế hoạch: không có chi tiết cụ thể

Phân biệt từ dễ nhầm

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Vague Không rõ ràng, mơ hồ "a vague description" (mô tả mơ hồ)
Ambiguous Có thể hiểu theo nhiều cách khác nhau "an ambiguous statement" (câu nói có thể hiểu nhiều cách)
Unclear Không dễ hiểu, khó nắm bắt "unclear instructions" (hướng dẫn khó hiểu)
Obscure Ít được biết đến, khó hiểu "an obscure reference" (tham chiếu khó hiểu)

Cách dùng thường gặp

Mô tả lời nói/viết

  • "The CEO gave a vague answer about future plans." (CEO đưa ra câu trả lời mơ hồ về kế hoạch tương lai.)
  • "Stop being vague and tell me exactly what happened." (Đừng mơ hồ nữa và kể cho tôi biết chính xác chuyện gì xảy ra.)

Mô tả cảm giác/ký ức

  • "I have a vague feeling that I've seen this before." (Tôi có cảm giác mơ hồ rằng tôi đã thấy cái này trước đây.)
  • "Her childhood memories are vague and fragmented." (Những kỷ ức tuổi thơ của cô ấy mơ hồ và rời rạc.)

Cụm từ thường dùng

  • vague idea = ý tưởng không rõ ràng
  • vague recollection = ký ức mơ hồ
  • vague notion = khái niệm không xác định

Mẹo nhớ

Vague → "VA" có thể viết tắt "Vaguely Ambiguous" (mơ hồ và không rõ ràng). Khi ai đó nói về "vague", họ không thể nói rõ ràng — chính cái mơ hồ của nó làm cho nó khó định nghĩa!

Các biến thể từ

  • Vaguely (adv.): một cách mơ hồ → "He vaguely remembered the incident."
  • Vagueness (n.): tính chất mơ hồ → "The vagueness of the policy caused confusion."
  • Vaguish (adj., hiếm): có phần mơ hồ

Câu hỏi thường gặp

vague nghĩa là gì?

không rõ ràng

vague trong tiếng Việt là gì?

không rõ ràng

What does "vague" mean?

not clearly expressed, defined, or stated; lacking precision or specificity; unclear in meaning or intention

Ví dụ câu với vague?

His answer was vague and didn't address the question directly. — Câu trả lời của anh ấy mơ hồ và không đề cập trực tiếp đến câu hỏi.

Ví dụ câu với vague?

She gave only a vague idea of what the project would involve. — Cô ấy chỉ đưa ra một ý tưởng mơ hồ về những gì dự án sẽ liên quan.