eword.vn </> .md

"valid claim" nghĩa là gì?

valid claim là collocation tiếng Anh thường gặp với từ valid. Nghĩa tiếng Việt: khẳng định hợp lệ.

Nghĩa tiếng Việt

khẳng định hợp lệ

Ví dụ

  • This is a common example with "valid claim". → Ví dụ thường gặp với cụm valid claim — nghĩa: khẳng định hợp lệ.

Cách dùng

Cụm valid claim đi với valid (hợp lệ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: valid

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh