Định nghĩa chi tiết
Valid mang hai ý chính:
Hợp lệ về pháp lý/chính thức: Được công nhận bởi quy định, luật pháp hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Ví dụ: a valid driver's license, valid visa
Có cơ sở, đáng tin cậy: Dựa trên lý do, bằng chứng chắc chắn; hợp logic.
- Ví dụ: a valid concern, valid reasoning
Phân biệt từ dễ nhầm
Valid vs. Legitimate
- Valid: Nhấn mạnh tính hợp pháp hoặc hợp lý. Dùng cho tài liệu, lý do, điểm.
- Legitimate: Nhấn mạnh tính chính đáng, xứng đáng. Thường dùng cho yêu cầu, nhu cầu, con người.
- She has a legitimate business. / It's a valid reason.
Valid vs. Valuable
- Valid = hợp lệ, đúng đắn
- Valuable = có giá trị, quý giá
- His feedback is valid. His insights are valuable.
Những điểm cần lưu ý
Validity: Danh từ chỉ tính chất hợp lệ.
- The validity of the contract was questioned. (Tính hợp lệ của hợp đồng bị nghi vấn.)
Invalidate: Làm cho mất hiệu lực.
- New evidence may invalidate the previous findings. (Bằng chứng mới có thể làm vô hiệu hóa những phát hiện trước đó.)
Validate: Xác nhận tính hợp lệ.
- The system validates your email before activation. (Hệ thống xác minh email của bạn trước khi kích hoạt.)
Mẹo nhớ
Nghĩ từ val (Latin: valere = to be strong, to be worth) → Valid = có giá trị, đủ mạnh/đủ cơ sở để chấp nhận.