eword.vn </> .md

Valid nghĩa là gì?

Valid nghĩa là hợp lệ

UK /ˈvælɪd/ · US /ˈvælɪd/

adjectiveTrung cấp (B1)

Valid nghĩa là hợp lệ. Phát âm IPA: /ˈvælɪd/.

Collocations — cụm đi với valid

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Valid mang hai ý chính:

  1. Hợp lệ về pháp lý/chính thức: Được công nhận bởi quy định, luật pháp hoặc cơ quan có thẩm quyền.

    • Ví dụ: a valid driver's license, valid visa
  2. Có cơ sở, đáng tin cậy: Dựa trên lý do, bằng chứng chắc chắn; hợp logic.

    • Ví dụ: a valid concern, valid reasoning

Phân biệt từ dễ nhầm

Valid vs. Legitimate

  • Valid: Nhấn mạnh tính hợp pháp hoặc hợp lý. Dùng cho tài liệu, lý do, điểm.
  • Legitimate: Nhấn mạnh tính chính đáng, xứng đáng. Thường dùng cho yêu cầu, nhu cầu, con người.
    • She has a legitimate business. / It's a valid reason.

Valid vs. Valuable

  • Valid = hợp lệ, đúng đắn
  • Valuable = có giá trị, quý giá
    • His feedback is valid. His insights are valuable.

Những điểm cần lưu ý

  • Validity: Danh từ chỉ tính chất hợp lệ.

    • The validity of the contract was questioned. (Tính hợp lệ của hợp đồng bị nghi vấn.)
  • Invalidate: Làm cho mất hiệu lực.

    • New evidence may invalidate the previous findings. (Bằng chứng mới có thể làm vô hiệu hóa những phát hiện trước đó.)
  • Validate: Xác nhận tính hợp lệ.

    • The system validates your email before activation. (Hệ thống xác minh email của bạn trước khi kích hoạt.)

Mẹo nhớ

Nghĩ từ val (Latin: valere = to be strong, to be worth) → Valid = có giá trị, đủ mạnh/đủ cơ sở để chấp nhận.

Câu hỏi thường gặp

valid nghĩa là gì?

hợp lệ

valid trong tiếng Việt là gì?

hợp lệ

What does "valid" mean?

legally or officially acceptable; based on sound reasoning or evidence

Ví dụ câu với valid?

Your passport must be valid for at least six months to travel internationally. — Hộ chiếu của bạn phải còn hạn sử dụng ít nhất sáu tháng để đi du lịch quốc tế.

Ví dụ câu với valid?

That's a valid argument backed up by recent research. — Đó là một lập luận hợp lý được hỗ trợ bởi các nghiên cứu gần đây.