valid point là collocation tiếng Anh thường gặp với từ valid. Nghĩa tiếng Việt: mũi nhọn mũi kim hợp lệ.
Nghĩa tiếng Việt
mũi nhọn mũi kim hợp lệ
Ví dụ
- This is a common example with "valid point". → Ví dụ thường gặp với cụm valid point — nghĩa: mũi nhọn mũi kim hợp lệ.
Cách dùng
Cụm valid point đi với valid (hợp lệ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: valid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh