valid ticket là collocation tiếng Anh thường gặp với từ valid. Nghĩa tiếng Việt: vé hợp lệ.
Nghĩa tiếng Việt
vé hợp lệ
Ví dụ
- This is a common example with "valid ticket". → Ví dụ thường gặp với cụm valid ticket — nghĩa: vé hợp lệ.
Cách dùng
Cụm valid ticket đi với valid (hợp lệ). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: valid
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh