eword.vn </> .md

"vanish from sight" nghĩa là gì?

vanish from sight là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vanish. Nghĩa tiếng Việt: biến mất từ sự nhìn.

Nghĩa tiếng Việt

biến mất từ sự nhìn

Ví dụ

  • This is a common example with "vanish from sight". → Ví dụ thường gặp với cụm vanish from sight — nghĩa: biến mất từ sự nhìn.

Cách dùng

Cụm vanish from sight đi với vanish (biến mất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vanish

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh