eword.vn </> .md

Vanish nghĩa là gì?

Vanish nghĩa là biến mất

UK /ˈvænɪʃ/ · US /ˈvænɪʃ/

verbTrung cấp (B1)

Vanish nghĩa là biến mất. Phát âm IPA: /ˈvænɪʃ/.

Collocations — cụm đi với vanish

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vanish là động từ chỉ hành động mất đi hoặc biến mất, thường một cách đột ngột, bất ngờ hoặc bí ẩn. Điểm khác biệt quan trọng giữa vanishdisappearvanish có hàm ý bất ngờ hoặc kỳ lạ hơn, thường gợi ý rằng việc mất đi không thể giải thích dễ dàng.

Phân biệt với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
vanish Biến mất đột ngột, bí ẩn, khó giải thích The magician's assistant vanished on stage.
disappear Mất đi (trung lập, dùng trong nhiều bối cảnh) My phone disappeared from my desk.
fade away Biến mất dần dần, nhẹ nhàng The sound faded away in the distance.
evaporate Tan biến (thường dùng hóa học hoặc ẩn dụ) Water evaporates in heat.

Các cụm từ phổ biến

  • Vanish without a trace: biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết → The ship vanished without a trace in the storm.
  • Vanish into thin air: tan biến như khỏi không trung → He vanished into thin air and nobody could find him.
  • Vanish from sight: biến mất khỏi tầm nhìn → The car vanished from sight around the corner.

Ví dụ trong ngữ cảnh

Kể chuyện bí ẩn:

  • The 300-year-old manuscript vanished from the museum overnight.

Ảo thuật:

  • Watch carefully as I make this coin vanish.

Hiện tượng tự nhiên:

  • Mist vanished as the sun rose higher.

Mẹo ghi nhớ

"VAN" → hình ảnh một chiếc xe van chở người đi mất tích hoặc biến mất. Cách viết vanish có chứa "van" giúp bạn nhớ nó mang ý nghĩa "đi mất bí ẩn".

Câu hỏi thường gặp

Q: Vanish có thể dùng cho những thứ không di động được không?

  • Có. Her confidence vanished when she saw the exam questions. (Sự tự tin của cô ấy tan biến khi thấy đề thi.)

Q: Thì nào thường dùng vanish?

  • Thường dùng Simple Past (vanished) hoặc Present Perfect (has vanished) để nói về hành động mất đi hoàn tất.

Q: Vanish có thể dùng làm danh từ không?

  • Không. Danh từ tương ứng là disappearance, không phải "vanish".

Câu hỏi thường gặp

vanish nghĩa là gì?

biến mất

vanish trong tiếng Việt là gì?

biến mất

What does "vanish" mean?

to disappear suddenly or completely, especially in a way that is surprising or difficult to explain

Ví dụ câu với vanish?

The magician made the rabbit vanish in front of the audience. — Nhà ảo thuật đã làm cho con thỏ biến mất trước mặt khán giả.

Ví dụ câu với vanish?

My keys vanished without a trace last night. — Chìa khóa của tôi mất tích hoàn toàn đêm qua mà không để lại dấu vết.