vanish into thin air là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vanish. Nghĩa tiếng Việt: biến mất vào mỏng không khí.
Nghĩa tiếng Việt
biến mất vào mỏng không khí
Ví dụ
- This is a common example with "vanish into thin air". → Ví dụ thường gặp với cụm vanish into thin air — nghĩa: biến mất vào mỏng không khí.
Cách dùng
Cụm vanish into thin air đi với vanish (biến mất). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vanish
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh