vary from...to là collocation tiếng Anh thường gặp với từ vary. Nghĩa tiếng Việt: thay đổi.
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi
Ví dụ
- This is a common example with "vary from...to". → Ví dụ thường gặp với cụm vary from...to — nghĩa: thay đổi.
Cách dùng
Cụm vary from...to đi với vary (thay đổi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: vary
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh