eword.vn </> .md

Vary nghĩa là gì?

Vary nghĩa là thay đổi

UK /ˈveəri/ · US /ˈveri/

verbSơ–trung (A2)

Vary nghĩa là thay đổi. Phát âm IPA: /ˈveri/.

Collocations — cụm đi với vary

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Vary (động từ) có nghĩa là có sự thay đổi hoặc khác biệt về mặt nào đó. Từ này thường dùng để chỉ sự biến đổi trong các yếu tố như:

  • Kích thước, màu sắc, chất lượng
  • Thời gian, thời tiết, giá cả
  • Ý kiến, cảm xúc, kết quả

Các cách sử dụng phổ biến

Cấu trúc Ví dụ Dịch
vary (không tân ngữ) "Results may vary." "Kết quả có thể khác nhau."
vary from X to Y "Prices vary from $20 to $100." "Giá từ 20 đến 100 đô la."
vary in (aspect) "The apples vary in size." "Những quả táo khác nhau về kích thước."
vary with (condition) "Demand varies with season." "Nhu cầu thay đổi theo mùa."
vary widely/greatly "Opinions vary widely." "Ý kiến rất đa dạng."

Phân biệt từ dễ nhầm

vary vs. various vs. variety

  • Vary (động từ): hành động thay đổi → "His schedule varies daily." (Lịch trình của anh ấy thay đổi mỗi ngày.)
  • Various (tính từ): nhiều loại khác nhau → "He has various hobbies." (Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.)
  • Variety (danh từ): sự đa dạng → "We need variety in the menu." (Chúng ta cần sự đa dạng trong menu.)

vary vs. change

  • Vary: nhấn mạnh sự khác nhau giữa các lần hoặc dao động trong một phạm vi
    • "Temperature varies between 20–25°C." (Nhiệt độ dao động từ 20–25°C.)
  • Change: nhấn mạnh sự chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
    • "The temperature changed from 15°C to 25°C." (Nhiệt độ thay đổi từ 15°C lên 25°C.)

Mẹo nhớ

💡 Vary = VARIability → Hãy nhớ rằng "vary" liên quan đến sự đa dạngbiến thiên. Nó chỉ sự khác biệt liên tục hoặc không ổn định.

Các collocations quan trọng

  • vary widely: khác nhau rất lớn → "Costs vary widely by location."
  • vary considerably: thay đổi đáng kể → "Student performance varies considerably."
  • vary slightly: thay đổi nhẹ → "The quality varies slightly between batches."
  • vary from...to: dao động từ...đến → "Ages vary from 18 to 65."

FAQ

Q: Có phải "vary" luôn cần theo sau bởi giới từ không?
A: Không. "Vary" có thể đứng một mình ("Results vary.") hoặc theo sau bởi giới từ ("vary in color," "vary from X to Y").

Q: Khi nào dùng "vary" thay vì "change"?
A: Dùng "vary" khi muốn nói về sự khác nhau giữa các đối tượng hoặc dao động trong phạm vi nào đó. Dùng "change" khi nói về chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác.

Q: "Varies" có thể được dùng ở hiện tại hoàn thành được không?
A: Có, ví dụ: "The results have varied over the years." (Các kết quả đã thay đổi theo năm tháng.)

Câu hỏi thường gặp

vary nghĩa là gì?

thay đổi

vary trong tiếng Việt là gì?

thay đổi

What does "vary" mean?

to change or differ; to be different from something else in some way

Ví dụ câu với vary?

The weather varies greatly depending on the season. — Thời tiết thay đổi rất lớn tùy theo mùa.

Ví dụ câu với vary?

Prices vary between $10 and $50 for the same product. — Giá cả dao động từ 10 đến 50 đô la cho cùng một sản phẩm.