Định nghĩa chi tiết
Vary (động từ) có nghĩa là có sự thay đổi hoặc khác biệt về mặt nào đó. Từ này thường dùng để chỉ sự biến đổi trong các yếu tố như:
- Kích thước, màu sắc, chất lượng
- Thời gian, thời tiết, giá cả
- Ý kiến, cảm xúc, kết quả
Các cách sử dụng phổ biến
| Cấu trúc | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|
| vary (không tân ngữ) | "Results may vary." | "Kết quả có thể khác nhau." |
| vary from X to Y | "Prices vary from $20 to $100." | "Giá từ 20 đến 100 đô la." |
| vary in (aspect) | "The apples vary in size." | "Những quả táo khác nhau về kích thước." |
| vary with (condition) | "Demand varies with season." | "Nhu cầu thay đổi theo mùa." |
| vary widely/greatly | "Opinions vary widely." | "Ý kiến rất đa dạng." |
Phân biệt từ dễ nhầm
vary vs. various vs. variety
- Vary (động từ): hành động thay đổi → "His schedule varies daily." (Lịch trình của anh ấy thay đổi mỗi ngày.)
- Various (tính từ): nhiều loại khác nhau → "He has various hobbies." (Anh ấy có nhiều sở thích khác nhau.)
- Variety (danh từ): sự đa dạng → "We need variety in the menu." (Chúng ta cần sự đa dạng trong menu.)
vary vs. change
- Vary: nhấn mạnh sự khác nhau giữa các lần hoặc dao động trong một phạm vi
- "Temperature varies between 20–25°C." (Nhiệt độ dao động từ 20–25°C.)
- Change: nhấn mạnh sự chuyển từ trạng thái này sang trạng thái khác
- "The temperature changed from 15°C to 25°C." (Nhiệt độ thay đổi từ 15°C lên 25°C.)
Mẹo nhớ
💡 Vary = VARIability → Hãy nhớ rằng "vary" liên quan đến sự đa dạng và biến thiên. Nó chỉ sự khác biệt liên tục hoặc không ổn định.
Các collocations quan trọng
- vary widely: khác nhau rất lớn → "Costs vary widely by location."
- vary considerably: thay đổi đáng kể → "Student performance varies considerably."
- vary slightly: thay đổi nhẹ → "The quality varies slightly between batches."
- vary from...to: dao động từ...đến → "Ages vary from 18 to 65."
FAQ
Q: Có phải "vary" luôn cần theo sau bởi giới từ không?
A: Không. "Vary" có thể đứng một mình ("Results vary.") hoặc theo sau bởi giới từ ("vary in color," "vary from X to Y").
Q: Khi nào dùng "vary" thay vì "change"?
A: Dùng "vary" khi muốn nói về sự khác nhau giữa các đối tượng hoặc dao động trong phạm vi nào đó. Dùng "change" khi nói về chuyển biến từ trạng thái này sang trạng thái khác.
Q: "Varies" có thể được dùng ở hiện tại hoàn thành được không?
A: Có, ví dụ: "The results have varied over the years." (Các kết quả đã thay đổi theo năm tháng.)