eword.vn </> .md

"verify credentials" nghĩa là gì?

verify credentials là collocation tiếng Anh thường gặp với từ verify. Nghĩa tiếng Việt: giấy uỷ nhiệm xác minh.

Nghĩa tiếng Việt

giấy uỷ nhiệm xác minh

Ví dụ

  • This is a common example with "verify credentials". → Ví dụ thường gặp với cụm verify credentials — nghĩa: giấy uỷ nhiệm xác minh.

Cách dùng

Cụm verify credentials đi với verify (xác minh). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: verify

eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh