eword.vn </> .md

Verify nghĩa là gì?

Verify nghĩa là xác minh

UK /ˈverɪfaɪ/ · US /ˈverɪfaɪ/

verbTrung cấp (B1)

Verify nghĩa là xác minh. Phát âm IPA: /ˈverɪfaɪ/.

Collocations — cụm đi với verify

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Verify (động từ) là quá trình kiểm tra, xác nhận hay chứng thực rằng điều gì đó là đúng, chính xác hoặc thực sự. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức, khoa học, pháp lý hoặc kỹ thuật.

Cách sử dụng

  • Xác minh thông tin: "Verify the data" (xác minh dữ liệu)
  • Chứng thực tài liệu: "Verify a document" (chứng thực tài liệu)
  • Kiểm tra danh tính: "Verify identity" (kiểm tra danh tính)

Phân biệt các từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Verify Kiểm chứng bằng chứng cụ thể I verified the receipt by checking the transaction number.
Confirm Xác nhận, thường dùng với thông tin đã biết Please confirm your attendance at the meeting.
Validate Xác định tính hợp lệ hay giá trị The software validates your password before logging in.
Authenticate Chứng minh tính thực sự (đặc biệt về độc lập, giấu tên) The museum authenticated the painting as original.

Những điều cần biết

  1. Cấu trúc: Verify + object (danh từ hoặc mệnh đề)

    • "Verify the facts" ✓
    • "Verify that the information is correct" ✓
  2. Thường dùng trong:

    • Bảo mật trực tuyến (email verification, two-factor verification)
    • Kiểm toán và pháp lý (verify documents, verify accounts)
    • Khoa học (verify experimental results)
  3. Danh từ liên quan: verification (sự xác minh), verifiable (có thể xác minh được)

    • "Is this claim verifiable?" (Yêu cầu này có thể chứng thực được không?)

Mẹo nhớ

"Ver-" nghĩa là "đúng" (từ Latin verus) → Verify = chứng minh/xác nhận cái gì là ĐÚNG

Ví dụ khác cùng gốc: verify (xác minh), verity (sự thật), veracity (tính chính xác)

Câu hỏi thường gặp

verify nghĩa là gì?

xác minh

verify trong tiếng Việt là gì?

xác minh

What does "verify" mean?

to check or confirm that something is true, accurate, or genuine by examining evidence or conducting tests

Ví dụ câu với verify?

Please verify your email address by clicking the link we sent you. — Vui lòng xác minh địa chỉ email của bạn bằng cách nhấp vào liên kết chúng tôi đã gửi.

Ví dụ câu với verify?

The lab will verify the authenticity of the document within 48 hours. — Phòng thí nghiệm sẽ kiểm chứng tính xác thực của tài liệu trong vòng 48 giờ.