viable alternative là collocation tiếng Anh thường gặp với từ viable. Nghĩa tiếng Việt: thay phiên nhau khả thi.
Nghĩa tiếng Việt
thay phiên nhau khả thi
Ví dụ
- Electric vehicles are becoming a more viable alternative to petrol cars. → Xe điện đang trở thành một giải pháp thay thế khả thi hơn so với xe chạy xăng.
Cách dùng
Cụm viable alternative đi với viable (khả thi). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: viable
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh