eword.vn </> .md

Viable nghĩa là gì?

Viable nghĩa là khả thi

UK /ˈvaɪ.ə.bəl/ · US /ˈvaɪ.ə.bəl/

adjectiveTrung–cao (B2)

Viable nghĩa là khả thi. Phát âm IPA: /ˈvaɪ.ə.bəl/.

Collocations — cụm đi với viable

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Viable mô tả điều gì đó có khả năng thành công hoặc có thể được thực hiện trong thực tế. Từ này không chỉ nói cái gì là "có thể" (possible) mà còn nhấn mạnh tính thực thi (practicality) và hiệu quả (effectiveness).

Sự khác biệt với từ tương tự

Từ Ý nghĩa Ví dụ
Viable Khả thi, có thể hoạt động tốt trong thực tế A viable business plan
Feasible Có thể được thực hiện (tập trung vào khả năng thực hiện) A feasible solution
Possible Có thể xảy ra (chung chung, ít xác thực hơn) It's possible to win the lottery
Practical Thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống (tập trung vào giá trị) Practical advice

Viable mạnh hơn possiblefeasible vì nó kết hợp cả tính khả thi lẫn tính hiệu quả.

Ngữ cảnh sử dụng

Viable thường xuất hiện trong các lĩnh vực:

  • Kinh doanh & tài chính: "commercially viable", "economically viable"
  • Công nghệ & phát triển: "viable product", "viable technology"
  • Chính trị & xã hội: "politically viable", "viable candidate"
  • Y tế & sinh học: "viable cells", "viable embryo" (có khả năng sống)

Mẹo nhớ

Vi = Life (từ Latin vita = cuộc sống) → Viable = "đủ sức sống", "có khả năng tồn tại/phát triển"

Tương tự:

  • Viable → có life (khả năng sống)
  • Vital → thiết yếu cho life
  • Vivid → sống động, sinh động

FAQ

Câu hỏi: Làm sao để phân biệt "viable" và "feasible"?

Trả lời:

  • Feasible = có thể thực hiện được (tiêu chí: khả năng thực hiện)
  • Viable = có thể thực hiện được ĐỀU ĐẠT (tiêu chí: hiệu quả dài hạn)

Ví dụ: Đi bộ đến Mỹ là feasible (kỹ thuật có thể) nhưng không viable (không hiệu quả, lãng phí thời gian).

Câu hỏi: "Viable" chỉ dùng cho dự án kinh doanh?

Trả lời: Không. Có thể dùng cho bất cứ điều gì cần hoạt động hiệu quả: mối quan hệ, chiến lược, công nghệ, thậm chí tế bào sinh học.

Câu hỏi thường gặp

viable nghĩa là gì?

khả thi

viable trong tiếng Việt là gì?

khả thi

What does "viable" mean?

capable of working successfully; able to be done or put into practice

Ví dụ câu với viable?

The company explored several viable options to reduce costs without cutting jobs. — Công ty đã khám phá nhiều lựa chọn khả thi để giảm chi phí mà không phải cắt giảm nhân sự.

Ví dụ câu với viable?

Electric vehicles are becoming a more viable alternative to petrol cars. — Xe điện đang trở thành một giải pháp thay thế khả thi hơn so với xe chạy xăng.