Định nghĩa chi tiết
Viable mô tả điều gì đó có khả năng thành công hoặc có thể được thực hiện trong thực tế. Từ này không chỉ nói cái gì là "có thể" (possible) mà còn nhấn mạnh tính thực thi (practicality) và hiệu quả (effectiveness).
Sự khác biệt với từ tương tự
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| Viable | Khả thi, có thể hoạt động tốt trong thực tế | A viable business plan |
| Feasible | Có thể được thực hiện (tập trung vào khả năng thực hiện) | A feasible solution |
| Possible | Có thể xảy ra (chung chung, ít xác thực hơn) | It's possible to win the lottery |
| Practical | Thực tiễn, hữu ích trong cuộc sống (tập trung vào giá trị) | Practical advice |
→ Viable mạnh hơn possible và feasible vì nó kết hợp cả tính khả thi lẫn tính hiệu quả.
Ngữ cảnh sử dụng
Viable thường xuất hiện trong các lĩnh vực:
- Kinh doanh & tài chính: "commercially viable", "economically viable"
- Công nghệ & phát triển: "viable product", "viable technology"
- Chính trị & xã hội: "politically viable", "viable candidate"
- Y tế & sinh học: "viable cells", "viable embryo" (có khả năng sống)
Mẹo nhớ
Vi = Life (từ Latin vita = cuộc sống) → Viable = "đủ sức sống", "có khả năng tồn tại/phát triển"
Tương tự:
- Viable → có life (khả năng sống)
- Vital → thiết yếu cho life
- Vivid → sống động, sinh động
FAQ
Câu hỏi: Làm sao để phân biệt "viable" và "feasible"?
Trả lời:
- Feasible = có thể thực hiện được (tiêu chí: khả năng thực hiện)
- Viable = có thể thực hiện được ĐỀU ĐẠT (tiêu chí: hiệu quả dài hạn)
Ví dụ: Đi bộ đến Mỹ là feasible (kỹ thuật có thể) nhưng không viable (không hiệu quả, lãng phí thời gian).
Câu hỏi: "Viable" chỉ dùng cho dự án kinh doanh?
Trả lời: Không. Có thể dùng cho bất cứ điều gì cần hoạt động hiệu quả: mối quan hệ, chiến lược, công nghệ, thậm chí tế bào sinh học.