violate a rule là collocation tiếng Anh thường gặp với từ violate. Nghĩa tiếng Việt: vi phạm loại a phép tắc.
Nghĩa tiếng Việt
vi phạm loại a phép tắc
Ví dụ
- This is a common example with "violate a rule". → Ví dụ thường gặp với cụm violate a rule — nghĩa: vi phạm loại a phép tắc.
Cách dùng
Cụm violate a rule đi với violate (vi phạm). Học collocation theo cả cụm, không dịch từng từ rời. → Từ vựng: violate
eword.vn · Cụm từ & collocation tiếng Anh