Định nghĩa chi tiết
Violate là động từ chỉ hành động vi phạm, xâm phạm một cái gì đó quan trọng. Nó có ba nghĩa chính:
- Vi phạm quy tắc/pháp luật: không tuân theo một quy định, hợp đồng, hoặc luật định
- Xâm phạm không gian/quyền riêng tư: can thiệp vào lĩnh vực cá nhân của ai đó
- Lạm dụng/phạm thượng: đối xử tôn không trong với những điều thiêng liêng
Phân biệt với từ liên quan
| Từ | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| violate | vi phạm (chủ động, cố tình) | He violated the contract. |
| breach | phá vỡ, vi phạm (thường hợp đồng/thỏa thuận) | a breach of contract |
| infringe | xâm phạm (quyền, bản quyền) | infringe on copyright |
| transgress | vượt quá giới hạn (hơi lịch sự hơn) | transgress social norms |
Cách sử dụng
Cấu trúc cơ bản
S + violate + O (luật, quyền, quy tắc, thỏa thuận, sự im lặng...)
Ví dụ:
- The officer violated protocol by revealing classified information.
- (Sĩ quan đã vi phạm quy trình bằng cách tiết lộ thông tin bí mật)
Danh từ liên quan
- violation (danh từ): một lần vi phạm
- a traffic violation (vi phạm giao thông)
- human rights violations (các vi phạm nhân quyền)
- violator (danh từ): người vi phạm
- violating (tính từ): đang vi phạm
Mẹo nhớ
💡 "Violate" chứa "violent" — cả hai đều có ý nghĩa "gây rối, xâm phạm". Khi bạn vi phạm luật, bạn là "gây rối" với hệ thống pháp luật.
Các ngữ cảnh phổ biến
Lĩnh vực pháp luật
- Violate traffic laws → vi phạm luật giao thông
- Violate a court order → vi phạm lệnh tòa án
Lĩnh vực đạo đức/xã hội
- Violate trust → làm mất lòng tin
- Violate someone's boundaries → xâm phạm ranh giới
- Violate sacred traditions → phá vỡ truyền thống
Lĩnh vực quốc tế
- Violate a ceasefire → vi phạm hiệp định ngừng bắn
- Violate international law → vi phạm luật quốc tế
FAQ
Q: "Violate" có thể dùng với "privacy" không?
A: Có, rất phổ biến. "The app violates user privacy" (ứng dụng xâm phạm quyền riêng tư người dùng).
Q: Phải dùng "violate" hay "broken" cho luật?
A: Cả hai đều đúng, nhưng "violate" chính xác hơn và mang tính pháp lý. "Break" tự nhiên hơn trong lời nói.
Q: "Violate" có thể không cố tình không?
A: Có. "I accidentally violated the dress code" (Tôi vô tình vi phạm quy tắc ăn mặc).