eword.vn </> .md

Violate nghĩa là gì?

Violate nghĩa là vi phạm

UK /ˈvaɪəleɪt/ · US /ˈvaɪəleɪt/

verbTrung cấp (B1)

Violate nghĩa là vi phạm. Phát âm IPA: /ˈvaɪəleɪt/.

Collocations — cụm đi với violate

Collocation là cách từ ghép tự nhiên trong tiếng Anh — học theo cụm, không ghép từng từ riêng.

Định nghĩa chi tiết

Violate là động từ chỉ hành động vi phạm, xâm phạm một cái gì đó quan trọng. Nó có ba nghĩa chính:

  1. Vi phạm quy tắc/pháp luật: không tuân theo một quy định, hợp đồng, hoặc luật định
  2. Xâm phạm không gian/quyền riêng tư: can thiệp vào lĩnh vực cá nhân của ai đó
  3. Lạm dụng/phạm thượng: đối xử tôn không trong với những điều thiêng liêng

Phân biệt với từ liên quan

Từ Ý nghĩa Ví dụ
violate vi phạm (chủ động, cố tình) He violated the contract.
breach phá vỡ, vi phạm (thường hợp đồng/thỏa thuận) a breach of contract
infringe xâm phạm (quyền, bản quyền) infringe on copyright
transgress vượt quá giới hạn (hơi lịch sự hơn) transgress social norms

Cách sử dụng

Cấu trúc cơ bản

S + violate + O (luật, quyền, quy tắc, thỏa thuận, sự im lặng...)

Ví dụ:

  • The officer violated protocol by revealing classified information.
  • (Sĩ quan đã vi phạm quy trình bằng cách tiết lộ thông tin bí mật)

Danh từ liên quan

  • violation (danh từ): một lần vi phạm
    • a traffic violation (vi phạm giao thông)
    • human rights violations (các vi phạm nhân quyền)
  • violator (danh từ): người vi phạm
  • violating (tính từ): đang vi phạm

Mẹo nhớ

💡 "Violate" chứa "violent" — cả hai đều có ý nghĩa "gây rối, xâm phạm". Khi bạn vi phạm luật, bạn là "gây rối" với hệ thống pháp luật.

Các ngữ cảnh phổ biến

Lĩnh vực pháp luật

  • Violate traffic laws → vi phạm luật giao thông
  • Violate a court order → vi phạm lệnh tòa án

Lĩnh vực đạo đức/xã hội

  • Violate trust → làm mất lòng tin
  • Violate someone's boundaries → xâm phạm ranh giới
  • Violate sacred traditions → phá vỡ truyền thống

Lĩnh vực quốc tế

  • Violate a ceasefire → vi phạm hiệp định ngừng bắn
  • Violate international law → vi phạm luật quốc tế

FAQ

Q: "Violate" có thể dùng với "privacy" không?
A: Có, rất phổ biến. "The app violates user privacy" (ứng dụng xâm phạm quyền riêng tư người dùng).

Q: Phải dùng "violate" hay "broken" cho luật?
A: Cả hai đều đúng, nhưng "violate" chính xác hơn và mang tính pháp lý. "Break" tự nhiên hơn trong lời nói.

Q: "Violate" có thể không cố tình không?
A: Có. "I accidentally violated the dress code" (Tôi vô tình vi phạm quy tắc ăn mặc).

Câu hỏi thường gặp

violate nghĩa là gì?

vi phạm

violate trong tiếng Việt là gì?

vi phạm

What does "violate" mean?

to break or fail to obey a law, rule, or agreement; to treat something sacred with disrespect; to interfere with someone's privacy or rights

Ví dụ câu với violate?

The company violated environmental regulations by dumping waste into the river. — Công ty đã vi phạm các quy định bảo vệ môi trường bằng cách xả thải ra sông.

Ví dụ câu với violate?

His comments violated her personal space and dignity. — Những bình luận của anh ấy đã xâm phạm không gian cá nhân và phẩm giá của cô ấy.